Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+4 nét) (nước)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 27804

UTF-8: E6B29C

UTF-32: 6C9C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pun3

Pinyin: pàn

Tiếng Nhật: ハン

Tiếng Nhật (On): HAN

Quan Thoại: pàn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chinh [ zhēng , zhèng ]

6014, tổng 8 nét, bộ tâm 心 (+5 nét)

Nghĩa: sợ run

Xem thêm:

[ yā ]

57AD, tổng 9 nét, bộ thổ 土 (+6 nét)

Xem thêm:

僱佣
cố dong

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 4