Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 沴 - diễn | lệ | 沴 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+5 nét) (nước)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 27828

UTF-8: E6B2B4

UTF-32: 6CB4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: leoi6

Định nghĩa tiếng Anh: foul and poisonous in confusion; out of harmony

Pinyin: ,zhěn

Tiếng Nhật: レイ ライ テン デン デツ ネチ シン

Tiếng Nhật (Kun): MOKONAU

Tiếng Nhật (On): REI RAI TEN DEN

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

銅賤󰤏 Đồng tiền hoẻn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

吃翁昭虎 Cợt ông Chiêu Hổ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

mân [ mín , mǐn , wěn ]

5FDE, tổng 8 nét, bộ tâm 心 (+4 nét)

Xem thêm:

繁华
phồn hoa

Xem thêm:

Tham, tham, xam [ cān , càn , cēn ]

53C5, tổng 12 nét, bộ khư 厶 (+10 nét)

Nghĩa: can dự, tham gia

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

thợ sửa nhà