Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+5 nét) (nước)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 27828

UTF-8: E6B2B4

UTF-32: 6CB4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: leoi6

Định nghĩa tiếng Anh: foul and poisonous in confusion; out of harmony

Pinyin: ,zhěn

Tiếng Nhật: レイ ライ テン デン デツ ネチ シン

Tiếng Nhật (Kun): MOKONAU

Tiếng Nhật (On): REI RAI TEN DEN

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

9D94, tổng 20 nét, bộ điểu 鳥 (+9 nét)

Xem thêm:

[ ]

7B83, tổng 14 nét, bộ trúc 竹 (+8 nét)

Xem thêm:

bách, nghiệt [ bì , bò , niè ]

8616, tổng 20 nét, bộ thảo 艸 (+17 nét)

Nghĩa: chồi cây đâm lên sau khi đã chặt cây mẹ

Mời xem:

Quý Tỵ 1953 Nam Mạng