Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 沴

沴

Thông tin ký tự

Bộ: thủy ⽔(+5 nét) (nước)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 27828

UTF-8: E6B2B4

UTF-32: 6CB4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: leoi6

Định nghĩa tiếng Anh: foul and poisonous in confusion; out of harmony

Pinyin: lì,zhěn

Tiếng Nhật: レイ ライ テン デン デツ ネチ シン リ

Tiếng Nhật (Kun): MOKONAU

Tiếng Nhật (On): REI RAI TEN DEN

Quan Thoại: lì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

陰處
âm xứ

Xem thêm:

chẩn [ zhèn ]

8CD1, tổng 14 nét, bộ bối 貝 (+7 nét)

Nghĩa: 1. giàu ; 2. cấp giúp, phát chẩn

Quảng Cáo

bột sắn dây tphcm