Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 油油
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Độ Long Vĩ giang - (渡龍尾江) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký Huyền Hư tử - (寄玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm:

huân [ xūn ]

81D0, tổng 18 nét, bộ nhục 肉 (+14 nét)

Xem thêm:

điềm [ tián ]

606C, tổng 9 nét, bộ tâm 心 (+6 nét)

Nghĩa: 1. bình tĩnh, lặng lẽ ; 2. yên ổn

Xem thêm:

kiến, thứ [ qù ]

89B7, tổng 18 nét, bộ kiến 見 (+11 nét)

Nghĩa: rình mò, xem trộm

Mời xem:

Quý Hợi 1983 Nam Mạng