Từ Điển Hán Việt

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sái, sát [ sè , shā , shì ]

93A9, tổng 18 nét, bộ kim 金 (+10 nét)

Nghĩa: 1. một loại giáo dài ; 2. tàn phá, rách nát, tổn thương

Xem thêm:

[ mǐn ]

5221, tổng 7 nét, bộ đao 刀 (+5 nét)

Quảng Cáo

thợ sửa nhà