Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mãnh (+13 nét) (loài bò sát)

Tổng nét: 26 nét

Unicode: 40714

UTF-8: E9BC8A

UTF-32: 9F0A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bik1

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật: ヘキ ヒャク

Tiếng Hàn (Latinh): PYEK

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

7129, tổng 12 nét, bộ hoả 火 (+8 nét)

Xem thêm:

phãn, phạn [ fàn ]

98F0, tổng 12 nét, bộ thực 食 (+4 nét)

Nghĩa: 1. cơm ; 2. ăn cơm

Quảng Cáo

kính thủ đức