Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 泃

泃

Thông tin ký tự

Bộ: thủy ⽔(+5 nét) (nước)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 27843

UTF-8: E6B383

UTF-32: 6CC3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: keoi1

Định nghĩa tiếng Anh: river in Henan

Pinyin: jū,gōu

Tiếng Nhật: コウ ク キョ ゴ

Quan Thoại: jū

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thôi [ cuī ]

50AC, tổng 13 nét, bộ nhân 人 (+11 nét)

Nghĩa: 1. thúc giục ; 2. suy nghĩ

Xem thêm:

[ ]

79F3, tổng 11 nét, bộ hoà 禾 (+6 nét)

Quảng Cáo

hướng dẫn làm chả giò