Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+5 nét) (nước)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 27870

UTF-8: E6B39E

UTF-32: 6CDE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ning6

Định nghĩa tiếng Anh: mud; miry, muddy, stagnant

Pinyin: zhù,nìng

Tiếng Nhật: チョ ジョ

Quan Thoại: nìng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chuy, tri, truy [ zī , zì ]

8F1C, tổng 15 nét, bộ xa 車 (+8 nét)

Nghĩa: xe chở đồ

Xem thêm:

viên, vân [ yuán , yún ]

8C9F, tổng 9 nét, bộ bối 貝 (+2 nét)

Nghĩa: người, kẻ, gã

Xem thêm:

hao, há, hô [ hū , xū ]

547C, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 (+5 nét)

Nghĩa: gọi to

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 5