Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 呼

呼

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu ⼝(+5 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 21628

UTF-8: E591BC

UTF-32: 547C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fu1

Định nghĩa tiếng Anh: breathe sigh, exhale; call, shout

Tiếng Hàn (Hangul): 호:0E

Pinyin: hū,xiāo,xū,hè,xià

Tiếng Nhật: コ カ ク コウ キョウ よぶ

Tiếng Nhật (Kun): YOBU

Tiếng Nhật (On): KO

Tiếng Hàn (Latinh): HO

Quan Thoại: hū

Âm thời Đường: *xo

Tiếng Việt: hô

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cẩn [ jǐn ]

5DF9, tổng 9 nét, bộ kỷ 己 (+6 nét)

Xem thêm:

hoàng, hoảng [ huǎng , huàng ]

6643, tổng 10 nét, bộ nhật 日 (+6 nét)

Nghĩa: loá mắt, chói mắt

Mời xem:

Tân Dậu 1981 Nữ Mạng