Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 泰山北斗
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vọng Phu thạch - (望夫石) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thiến, thiện [ shàn ]

5584, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 (+9 nét)

Nghĩa: 1. người tài giỏi ; 2. thiện, lành

Xem thêm:

thác [ tuō , tuò ]

6258, tổng 6 nét, bộ thủ 手 (+3 nét)

Nghĩa: 1. nâng, nhấc ; 2. bày ra ; 3. cái khay để bưng đồ ; 4. trách nhiệm

Quảng Cáo

tháo lắp tủ