Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+6 nét) (nước)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 27922

UTF-8: E6B492

UTF-32: 6D12

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: saa2

Định nghĩa tiếng Anh: sprinkle; scatter; pour; to wipe away; to shiver

Tiếng Hàn (Hangul): :N :1N

Pinyin: ,,xiǎn,sěn,cuǐ,xùn

Tiếng Nhật: サイ シャ セイ セン ソン あらう

Tiếng Nhật (Kun): ARAU

Tiếng Nhật (On): SEI SEN SHA

Tiếng Hàn (Latinh): SEY

Quan Thoại:

Tiếng Việt: sái

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Độ Long Vĩ giang - (渡龍尾江) | Nguyễn Du

Mời xem:

Tân Sửu 1961 Nữ Mạng