Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 洕

洕

Thông tin ký tự

Bộ: thủy ⽔(+6 nét) (nước)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 27925

UTF-8: E6B495

UTF-32: 6D15

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: 1/5/2025

Pinyin: yìn

Tiếng Nhật: イン

Quan Thoại: yìn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Công kim - (工金) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngẫu đắc - (偶得) | Nguyễn Du

Xem thêm:

khiếm [ qiàn ]

82A1, tổng 7 nét, bộ thảo 艸 (+4 nét)

Nghĩa: cỏ súng, kê đầu tử

Mời xem:

Bính Dần 1986 Nam Mạng