Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 洖

洖

Thông tin ký tự

Bộ: thủy ⽔(+7 nét) (nước)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 27926

UTF-8: E6B496

UTF-32: 6D16

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ng4

Pinyin: wú

Tiếng Nhật: ゴ

Quan Thoại: wú

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ bēi ]

9E4E, tổng 13 nét, bộ điểu 鳥 (+8 nét)