Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+6 nét) (nước)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 27933

UTF-8: E6B49D

UTF-32: 6D1D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: on3

Pinyin: àn,yàn,è

Tiếng Nhật: アン エン アツ アチ

Quan Thoại: àn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phục [ fù ]

9C12, tổng 20 nét, bộ ngư 魚 (+9 nét)

Nghĩa: con hàu nhỏ

Xem thêm:

bạc, phu, phổ [ bó , bù , fū , pò , pǔ ]

6EA5, tổng 13 nét, bộ thuỷ 水 (+10 nét)

Nghĩa: 1. to lớn ; 2. khắp nơi

Quảng Cáo

tiếng anh tiếng việt