Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 流動
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

táp, tát [ qì , sà , tā ]

8DBF, tổng 10 nét, bộ túc 足 (+3 nét)

Nghĩa: 1. lê, kéo lê ; 2. giày, dép

Xem thêm:

di [ yí ]

9823, tổng 15 nét, bộ hiệt 頁 (+6 nét)

Nghĩa: 1. môi, má ; 2. nuôi nấng, nuôi dưỡng ; 3. họ Di

Xem thêm:

俚语
lý ngữ

Mời xem:

Đinh Sửu 1997 Nữ Mạng