
Thông tin ký tự
Bộ: thủy ⽔(+6 nét) (nước)
Tổng nét: 9 nét
Unicode: 27970
UTF-8: E6B582
UTF-32: 6D42
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tiểu kinh Giáo giới La-hầu-la - (Cùlaràhulovàda sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Tevijja (Tam minh) - (Tevijja sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thuỷ Liên đạo trung tảo hành - (水連道中早行) | Nguyễn Du