Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+6 nét) (nước)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 27983

UTF-8: E6B58F

UTF-32: 6D4F

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lau4

Định nghĩa tiếng Anh: clear; bright; whistling

Quan Thoại: liú

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bang [ bāng ]

5E2E, tổng 9 nét, bộ cân 巾 (+6 nét)

Nghĩa: 1. giúp đỡ, trợ giúp, làm hộ ; 2. đám, lũ, tốp, đoàn, bầy ; 3. bang đảng ; 4. mạn (thuyền), bẹ (rau), mép (giày)

Xem thêm:

hức, hực [ xì ]

884B, tổng 24 nét, bộ huyết 血 (+18 nét)

Nghĩa: đau xót, đau đớn

Mời xem:

Nhâm Thìn 1952 Nữ Mạng