Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+6 nét) (nước)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 27984

UTF-8: E6B590

UTF-32: 6D50

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caan2

Định nghĩa tiếng Anh: a river in Shaanxi

Quan Thoại: chǎn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ba, bà, bá [ bǎ , bà , pá ]

6777, tổng 8 nét, bộ mộc 木 (+4 nét)

Nghĩa: cái bồ cào, cái cào cỏ

Xem thêm:

dưỡng, dạng [ yǎng , yàng ]

7001, tổng 17 nét, bộ thuỷ 水 (+14 nét)

Nghĩa: 1. nước di chuyển ; 2. di chuyển thuyền hoặc vật gì trên nước ; 3. sóng gợn ; 4. đầy tràn, chứa chan, quá nhiều ; 4. sông Dưỡng (ở tỉnh Thiểm Tây của Trung Quốc)

Xem thêm:

man [ mán ]

883B, tổng 25 nét, bộ trùng 虫 (+19 nét)

Nghĩa: 1. thô lỗ, ngang ngạnh ; 2. rất, lắm

Mời xem:

Đinh Tỵ 1977 Nữ Mạng