Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 浸潤
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

giản [ jiān , jiǎn , jiàn ]

9427, tổng 20 nét, bộ kim 金 (+12 nét)

Nghĩa: 1. cái giản (một thứ binh khí, giống roi có 3 cạnh ; 2. vành sắt bọc bánh xe

Quảng Cáo

nhôm kính bình tân