Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+7 nét) (nước)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 28039

UTF-8: E6B687

UTF-32: 6D87

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ging1

Định nghĩa tiếng Anh: name of a river

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: jīng,qǐng

Tiếng Nhật: キョウ ケイ まっすぐ

Tiếng Nhật (Kun): MIZO

Tiếng Nhật (On): TEI KYOU

Tiếng Hàn (Latinh): KYENG

Quan Thoại: jīng

Âm thời Đường: geng

Tiếng Việt: kinh

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 1 - (自嘆其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký mộng - (記夢) | Nguyễn Du

Xem thêm:

dong, dung [ róng ]

9394, tổng 18 nét, bộ kim 金 (+10 nét)

Nghĩa: cái khuôn bằng kim loại

Xem thêm:

dương [ ]

940A, tổng 19 nét, bộ kim 金 (+11 nét)

Xem thêm:

thừ [ chú , shú , yú ]

870D, tổng 13 nét, bộ trùng 虫 (+7 nét)

Nghĩa: (xem: thiềm thừ 蜍)

Quảng Cáo

học hán việt