Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 涗

涗

Thông tin ký tự

Bộ: thủy ⽔(+7 nét) (nước)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 28055

UTF-8: E6B697

UTF-32: 6D97

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seoi3

Tiếng Hàn (Hangul): 세:N

Tiếng Nhật: セイ セ セツ セチ

Tiếng Nhật (Kun): NURUMAYU

Tiếng Nhật (On): SEI SETSU SECHI

Quan Thoại: shuì

Tiếng Việt: đuối

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

liểu, nhiêu, nhiễu [ ráo , rǎo ]

5A06, tổng 9 nét, bộ nữ 女 (+6 nét)

Nghĩa: (xem: yêu nhiêu 妖嬈,妖娆)

Xem thêm:

[ ]

67C0, tổng 9 nét, bộ mộc 木 (+5 nét)

Mời xem:

Giáp Tuất 1994 Nữ Mạng