Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 涶

涶

Thông tin ký tự

Bộ: thủy ⽔(+8 nét) (nước)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 28086

UTF-8: E6B6B6

UTF-32: 6DB6

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: to1

Định nghĩa tiếng Anh: to spit; saliva

Pinyin: tuō,tuò

Tiếng Nhật: タ

Quan Thoại: tuō

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế thập loại chúng sinh - (Văn chiêu hồn) | Nguyễn Du

Xem thêm:

si, xi, xuy [ chī ]

86A9, tổng 10 nét, bộ trùng 虫 (+4 nét)

Nghĩa: ngây ngô

Xem thêm:

bức [ bī ]

903C, tổng 12 nét, bộ sước 辵 (+9 nét)

Nghĩa: 1. bắt buộc, buộc phải ; 2. bức bách, cưỡng bức ; 3. đến gần, tiến sát

Xem thêm:

[ ]

671C, tổng 12 nét, bộ nguyệt 月 (+8 nét)

Mời xem:

Ất Sửu 1985 Nữ Mạng