Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+8 nét) (nước)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 28088

UTF-8: E6B6B8

UTF-32: 6DB8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kok3

Định nghĩa tiếng Anh: dried up; exhausted, tired; dry

Tiếng Hàn (Hangul): :1

Pinyin:

Tiếng Nhật: カク ガク かれる からす

Tiếng Nhật (Kun): KARERU

Tiếng Nhật (On): KO KAKU

Tiếng Hàn (Latinh): HWU HAK

Quan Thoại:

Âm thời Đường: hɑk

Tiếng Việt: hạt

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký Huyền Hư tử - (寄玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bất mị - (不寐) | Nguyễn Du

Xem thêm:

肺肝
phế can

Xem thêm:

phần [ fén ]

8F52, tổng 19 nét, bộ xa 車 (+12 nét)

Nghĩa: 1. cái giá hình cung để chống mui xe ; 2. (xem: phần uân 轀)

Quảng Cáo

bán hạt kê