Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 涸

涸

Thông tin ký tự

Bộ: thủy ⽔(+8 nét) (nước)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 28088

UTF-8: E6B6B8

UTF-32: 6DB8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kok3

Định nghĩa tiếng Anh: dried up; exhausted, tired; dry

Tiếng Hàn (Hangul): 후:1

Pinyin: hé

Tiếng Nhật: コ カク ガク ゴ かれる からす

Tiếng Nhật (Kun): KARERU

Tiếng Nhật (On): KO KAKU

Tiếng Hàn (Latinh): HWU HAK

Quan Thoại: hé

Âm thời Đường: hɑk

Tiếng Việt: hạt

Truy vấn có trong các tài liệu:

U cư kỳ 2 - (幽居其二) | Nguyễn Du
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tích [ xì ]

6F5F, tổng 15 nét, bộ thuỷ 水 (+12 nét)

Nghĩa: đất mặn

Xem thêm:

đào [ ]

8FEF, tổng 8 nét, bộ sước 辵 (+5 nét)

Mời xem:

Giáp Ngọ 1954 Nam Mạng