Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+8 nét) (nước)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 28099

UTF-8: E6B783

UTF-32: 6DC3

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gyun6

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: juàn

Tiếng Nhật: ケン ゲン

Tiếng Hàn (Latinh): KWEN

Quan Thoại: juàn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 1 - (雜詩其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thăng [ tēng ]

9F1F, tổng 25 nét, bộ cổ 鼓 (+12 nét)

Nghĩa: tiếng trống thùng thùng

Xem thêm:

huề [ xī , xí , xié ]

643A, tổng 13 nét, bộ thủ 手 (+10 nét)

Nghĩa: 1. xách ; 2. chống ; 3. dắt

Xem thêm:

liêu [ ]

7AC2, tổng 17 nét, bộ huyệt 穴 (+12 nét)

Quảng Cáo

dịch tiếng ê đê