Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 淟 - điến | 淟 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+8 nét) (nước)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 28127

UTF-8: E6B79F

UTF-32: 6DDF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tin2

Định nghĩa tiếng Anh: turbid; muddy

Pinyin: tiǎn

Tiếng Nhật: テン トン

Tiếng Nhật (Kun): NIGORU

Tiếng Nhật (On): TEN TON

Quan Thoại: tiǎn

Tiếng Việt: đén

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠊚𣜾荒 Vịnh người chửa hoang (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠行於清 Vịnh hàng ở Thanh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

lưu [ liú ]

5289, tổng 15 nét, bộ đao 刀 (+13 nét)

Nghĩa: 1. giết ; 2. giãi bày ; 3. họ Lưu

Xem thêm:

tung [ cōng , zōng ]

6A05, tổng 15 nét, bộ mộc 木 (+11 nét)

Nghĩa: 1. cây tung, cây linh sam ; 2. chót vót ; 3. khua, đánh

Xem thêm:

噴岀石
phún xuất thạch
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

blogger