Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 淩雲
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 1 - (雜吟其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký Huyền Hư tử - (寄玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm (Đạp biến thiên nha hựu hải nha) - (雜吟(踏遍天涯又海涯)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

bạch [ bái , bó ]

767D, tổng 5 nét, bộ bạch 白 (+0 nét)

Nghĩa: 1. trắng, màu trắng ; 2. bạc (tóc) ; 3. sạch sẽ ; 4. rõ, sáng, tỏ ; 5. trống rỗng, hổng ; 6. miễn phí, không phải trả tiền ; 7. mất công, công toi, uổng công

Xem thêm:

mang [ ]

5402, tổng 6 nét, bộ khẩu 口 (+3 nét)

Quảng Cáo

dịch tiếng ê đê