Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+9 nét) (nước)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 28185

UTF-8: E6B899

UTF-32: 6E19

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wun6

Định nghĩa tiếng Anh: scatter; scattered, dispersed; hexagram

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Tiếng Nhật: カン カイ あきらか とける

Tiếng Nhật (Kun): AKIRAKA

Tiếng Nhật (On): KAN

Tiếng Hàn (Latinh): HWAN

Quan Thoại: huàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

kiết, yết [ jì , jié ]

8A10, tổng 10 nét, bộ ngôn 言 (+3 nét)

Nghĩa: bới móc việc riêng của người khác

Xem thêm:

士女
sĩ nữ

Mời xem:

Bính Ngọ 1966 Nam Mạng