Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 渧

渧

Thông tin ký tự

Bộ: thủy ⽔(+9 nét) (nước)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 28199

UTF-8: E6B8A7

UTF-32: 6E27

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dai3

Định nghĩa tiếng Anh: to drop, as liquids; a drop

Pinyin: dì,tí,dī

Tiếng Nhật: テイ チャク ダイ テキ

Tiếng Nhật (On): TEI DAI TEKI CHAKU

Quan Thoại: dì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

kiềm [ hán , qián ]

9210, tổng 12 nét, bộ kim 金 (+4 nét)

Nghĩa: cái khoá

Xem thêm:

tá, tác [ zuō , zuó , zuò ]

4F5C, tổng 7 nét, bộ nhân 人 (+5 nét)

Nghĩa: làm, tạo nên

Quảng Cáo

bánh đa nem