Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+9 nét) (nước)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 28213

UTF-8: E6B8B5

UTF-32: 6E35

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: maau4

Pinyin: máo

Tiếng Nhật: ボウ ミョウ

Quan Thoại: máo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

遮攔
già lan

Xem thêm:

thạnh, thịnh [ Chéng , jīng , shèng ]

665F, tổng 10 nét, bộ nhật 日 (+6 nét)

Nghĩa: 1. sự rực rỡ của mặt trời, sự chói lọi ; 2. sáng ; 3. lửa cháy rần rật

Mời xem:

Quý Tỵ 1953 Nữ Mạng