Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 渵 - | 渵 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+9 nét) (nước)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 28213

UTF-8: E6B8B5

UTF-32: 6E35

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: maau4

Pinyin: máo

Tiếng Nhật: ボウ ミョウ

Quan Thoại: máo

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠊚𣜾荒 Vịnh người chửa hoang (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

院君
viện quân

Xem thêm:

bài, bồi [ pái ]

4FF3, tổng 10 nét, bộ nhân 人 (+8 nét)

Nghĩa: do dự, phân vân

Xem thêm:

[ ]

8645, tổng 23 nét, bộ thảo 艸 (+20 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

từ điển tiếng chăm