Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 湆

湆

Thông tin ký tự

Bộ: thủy ⽔(+9 nét) (nước)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 28230

UTF-8: E6B986

UTF-32: 6E46

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jap1

Định nghĩa tiếng Anh: (Cant.) sticky, not smooth, slow

Pinyin: qì

Tiếng Nhật: キュウ コウ

Quan Thoại: qì

Tiếng Việt: ùm

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

蛇弓
xà cung

Xem thêm:

tra [ zhā ]

9F47, tổng 25 nét, bộ tỵ 鼻 (+11 nét)

Nghĩa: mũi mọc mụn đỏ

Quảng Cáo

Vietnamese