Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+9 nét) (nước)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 28251

UTF-8: E6B99B

UTF-32: 6E5B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zaam3

Định nghĩa tiếng Anh: deep; profound; clear; tranquil, placid

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: chén,dān,tán,zhàn,jìn,yǐn,chěn,yín,shèn

Tiếng Nhật: タン チン ダン ジン セン テン シン イン しずむ たたえる

Tiếng Nhật (Kun): TATAERU SHIZUMU

Tiếng Nhật (On): TAN CHIN

Tiếng Hàn (Latinh): TAM CHIM

Quan Thoại: zhàn

Âm thời Đường: djhæ̌m

Tiếng Việt: đậm

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn cư mạn hứng - (山居漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bát muộn - (撥悶) | Nguyễn Du

Xem thêm:

lộ [ ]

9D3C, tổng 17 nét, bộ điểu 鳥 (+6 nét)

Xem thêm:

chá, lạp, thư, thự, trá [ chà , jí , là , qù , zhà ]

8721, tổng 14 nét, bộ trùng 虫 (+8 nét)

Nghĩa: cây nến; ngày lễ tất niên

Quảng Cáo

học hán việt