Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 湛湛
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

飢餓
cơ ngạ

Xem thêm:

tập [ xí ]

4E60, tổng 3 nét, bộ ất 乙 (+2 nét), băng 冫 (+1 nét)

Nghĩa: 1. học đi học lại, luyện tập ; 2. quen

Quảng Cáo

viêm xoang