Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+9 nét) (nước)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 28259

UTF-8: E6B9A3

UTF-32: 6E63

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: man5

Định nghĩa tiếng Anh: mixed, confused; pity

Tiếng Hàn (Hangul): :1 :N

Pinyin: mǐn,hūn,miàn

Tiếng Nhật: ビン コン ベン メン ミン

Tiếng Nhật (On): BIN MIN BEN MEN

Tiếng Hàn (Latinh): MIN

Quan Thoại: mǐn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

sát [ shā ]

6A27, tổng 15 nét, bộ mộc 木 (+11 nét)

Xem thêm:

哀嘆
ai thán

Xem thêm:

ma, mụ [ mā , mó ]

5B37, tổng 17 nét, bộ nữ 女 (+14 nét)

Nghĩa: 1. mẹ đẻ ; 2. chỉ người phụ nữ đứng tuổi hoặc chị em của cha mẹ ; 3. vú già

Mời xem:

tử vi 2026