Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+9 nét) (nước)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 28259

UTF-8: E6B9A3

UTF-32: 6E63

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: man5

Định nghĩa tiếng Anh: mixed, confused; pity

Tiếng Hàn (Hangul): :1 :N

Pinyin: mǐn,hūn,miàn

Tiếng Nhật: ビン コン ベン メン ミン

Tiếng Nhật (On): BIN MIN BEN MEN

Tiếng Hàn (Latinh): MIN

Quan Thoại: mǐn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

5D39, tổng 12 nét, bộ sơn 山 (+9 nét)

Xem thêm:

nhiếp [ shè ]

6EE0, tổng 13 nét, bộ thuỷ 水 (+10 nét)

Xem thêm:

sa [ shā ]

75E7, tổng 12 nét, bộ nạch 疒 (+7 nét)

Nghĩa: bệnh thổ tả

Quảng Cáo

tử vi