Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+9 nét) (nước)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 28278

UTF-8: E6B9B6

UTF-32: 6E76

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cyun4

Pinyin: quán

Tiếng Nhật: セン いずみ ぜに

Tiếng Nhật (Kun): IZUMI

Tiếng Nhật (On): SEN

Quan Thoại: quán

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thủ vĩ ngâm (首尾吟) | Nguyễn Trãi

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm:

chẩm [ ]

9B6B, tổng 15 nét, bộ ngư 魚 (+4 nét)

Quảng Cáo

bán hạt kê