Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 湽

湽

Thông tin ký tự

Bộ: thủy ⽔(+9 nét) (nước)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 28285

UTF-8: E6B9BD

UTF-32: 6E7D

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zi1

Tiếng Nhật: シ

Tiếng Nhật (On): SHI

Quan Thoại: zī

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngẫu đắc - (偶得) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Á Phụ mộ - (亞父墓) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

87A9, tổng 16 nét, bộ trùng 虫 (+10 nét)

Xem thêm:

thuyền, thuần [ chún , zhuān ]

819E, tổng 15 nét, bộ nhục 肉 (+11 nét)

Nghĩa: dạ dày của loài chim

Xem thêm:

nã [ nài ]

933C, tổng 16 nét, bộ kim 金 (+8 nét)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 9