Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+9 nét) (nước)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 28288

UTF-8: E6BA80

UTF-32: 6E80

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Ma Cao,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mun5

Định nghĩa tiếng Anh: fullness, enough; pride

Tiếng Nhật: マン ボン モン みちる みたす みつ

Tiếng Nhật (Kun): MICHIRU MITASU

Tiếng Nhật (On): MAN BAN

Quan Thoại: mǎn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tống Nguyễn Sĩ Hữu nam quy - (送阮士有南歸) | Nguyễn Du

Xem thêm:

phố [ ]

5711, tổng 13 nét, bộ vi 囗 (+10 nét)

Xem thêm:

[ ]

929D, tổng 14 nét, bộ kim 金 (+6 nét)

Xem thêm:

cầm [ qín ]

9772, tổng 13 nét, bộ cách 革 (+4 nét)

Mời xem:

Tân Hợi 1971 Nam Mạng