Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 溁 - | 溁 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+1 nét) (nước)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 28289

UTF-8: E6BA81

UTF-32: 6E81

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jing4

Định nghĩa tiếng Anh: a stream, eddy; to eddy

Tiếng Hàn (Latinh): YENG

Quan Thoại: yíng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨鎮國 Vịnh chùa Trấn Quốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

題幀素女 Đề tranh tố nữ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

下狱
hạ ngục

Xem thêm:

凌遲
lăng trì

Xem thêm:

鋭角
nhuệ giác
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

hat oc cho