Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+1 nét) (nước)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 28304

UTF-8: E6BA90

UTF-32: 6E90

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyun4

Định nghĩa tiếng Anh: spring; source, head; surname

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: yuán

Tiếng Nhật: ゲン ガン みなもと

Tiếng Nhật (Kun): MINAMOTO

Tiếng Nhật (On): GEN

Tiếng Hàn (Latinh): WEN

Quan Thoại: yuán

Âm thời Đường: *ngiuæn

Tiếng Việt: nguồn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Điếu La Thành ca giả - (吊羅城歌者) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

cao, hao [ gāo , gū , háo ]

768B, tổng 10 nét, bộ bạch 白 (+5 nét)

Nghĩa: 1. khấn, vái ; 2. bờ, bãi

Xem thêm:

報劉
báo lưu

Quảng Cáo

hạt kê bán tại tphcm