Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+6 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 24654

UTF-8: E6818E

UTF-32: 604E

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dit6

Pinyin: dié

Tiếng Nhật: テツ デチ シツ シチ

Quan Thoại: dié

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

vân [ yún ]

90E7, tổng 9 nét, bộ ấp 邑 (+7 nét)

Nghĩa: 1. nước Vân thời xưa ; 2. huyện Vân

Xem thêm:

tượng [ jiàng ]

5320, tổng 6 nét, bộ phương 匚 (+4 nét)

Nghĩa: 1. người thợ ; 2. khéo, lành nghề

Quảng Cáo

tiếng jrai