Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 溞

溞

Thông tin ký tự

Bộ: thủy ⽔(+1 nét) (nước)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 28318

UTF-8: E6BA9E

UTF-32: 6E9E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sou1

Pinyin: sāo

Tiếng Nhật: ソウ シュウ シュ

Quan Thoại: sāo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nhuyên [ ruán ]

5827, tổng 12 nét, bộ thổ 土 (+9 nét)

Nghĩa: 1. đất bao quanh tường hoặc bờ sông ; 2. tường ngoài cung điện ; 3. đất ven biển

Xem thêm:

nhiên [ rán ]

80B0, tổng 8 nét, bộ nhục 肉 (+4 nét)

Nghĩa: thịt chó

Mời xem:

Mậu Dần 1998 Nữ Mạng