Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 溮

溮

Thông tin ký tự

Bộ: thủy ⽔(+1 nét) (nước)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 28334

UTF-8: E6BAAE

UTF-32: 6EAE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: si1

Định nghĩa tiếng Anh: river in Henan province

Pinyin: shī

Tiếng Nhật: シ

Tiếng Nhật (On): SHI

Quan Thoại: shī

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

名筆
danh bút

Xem thêm:

khoá [ kuà ]

3404, tổng 3 nét, bộ cổn 丨 (+2 nét)

Xem thêm:

thi [ shī ]

9E24, tổng 8 nét, bộ điểu 鳥 (+3 nét)

Nghĩa: (xem: thi cưu 鳲鳩,鸤鸠)

Quảng Cáo

bán hạt mè