Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 逆

逆

Thông tin ký tự

Bộ: sước ⾡(+6 nét) (chợt bước đi chợt dừng lại)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 36870

UTF-8: E98086

UTF-32: 9006

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jik6

Định nghĩa tiếng Anh: disobey, rebel; rebel, traitor

Tiếng Hàn (Hangul): 역:0E

Pinyin: nì

Tiếng Nhật: ギャク ゲキ さか さからう あらかじめ むかえる

Tiếng Nhật (Kun): SAKARAU MUKAERU ARAKAJIME

Tiếng Nhật (On): GYAKU GEKI

Tiếng Hàn (Latinh): YEK

Quan Thoại: nì

Âm thời Đường: ngiæk

Tiếng Việt: nghịch

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

u [ yōu ]

5466, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 (+5 nét)

Nghĩa: tiếng hươu kêu

Mời xem:

Nhâm Dần 1962 Nam Mạng