Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 漆工
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tề [ qí ]

8110, tổng 10 nét, bộ nhục 肉 (+6 nét)

Nghĩa: 1. rốn, cuống rốn ; 2. yếm con cua

Xem thêm:

loạn [ luàn ]

4E82, tổng 13 nét, bộ ất 乙 (+12 nét)

Nghĩa: 1. lẫn lộn ; 2. rối ; 3. phá hoại

Mời xem:

Kỷ Hợi 1959 Nam Mạng