Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+11 nét) (nước)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 28483

UTF-8: E6BD83

UTF-32: 6F43

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sau1

Tiếng Nhật: シュン ジュン

Quan Thoại: xiǔ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đẩu [ dǒu ]

6296, tổng 7 nét, bộ thủ 手 (+4 nét)

Nghĩa: 1. run rẩy ; 2. rũ, phủi ; 3. tung, hất ; 4. dấy lên, phất lên

Xem thêm:

tễ [ jì ]

9C6D, tổng 25 nét, bộ ngư 魚 (+14 nét)

Nghĩa: con cá đao

Quảng Cáo

món trẻ thích ăn