Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+4 nét) (tay)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 25238

UTF-8: E68A96

UTF-32: 6296

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dau2

Định nghĩa tiếng Anh: tremble, shake, rouse; give shake

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: dǒu

Tiếng Nhật: トウ

Tiếng Nhật (Kun): AGERU FURUU

Tiếng Nhật (On): TOU TO

Tiếng Hàn (Latinh): TWU

Quan Thoại: dǒu

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tri, truy [ zī , zì ]

8F3A, tổng 16 nét, bộ xa 車 (+9 nét)

Nghĩa: xe chở đồ

Xem thêm:

sa [ suō ]

5A11, tổng 10 nét, bộ nữ 女 (+7 nét)

Nghĩa: (xem: bà sa 娑)

Mời xem:

Tân Hợi 1971 Nam Mạng