Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+11 nét) (nước)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 28493

UTF-8: E6BD8D

UTF-32: 6F4D

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wai4

Định nghĩa tiếng Anh: county in Shandong province

Quan Thoại: wéi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế Trường Lưu nhị nữ - () | Nguyễn Du

Xem thêm:

sĩ, đài [ tái ]

64E1, tổng 17 nét, bộ thủ 手 (+14 nét)

Nghĩa: 1. ngẩng lên, ngóc lên ; 2. nhấc, nâng, khiêng ; 3. đánh đòn

Xem thêm:

á [ yǎ ]

75D6, tổng 11 nét, bộ nạch 疒 (+6 nét)

Nghĩa: 1. câm ; 2. khàn, khản

Quảng Cáo

cửa kính quận 6