Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+12 nét) (nước)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 28494

UTF-8: E6BD8E

UTF-32: 6F4E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pit3

Định nghĩa tiếng Anh: rippling; pour

Pinyin: ,piē,piào

Tiếng Nhật: ヒョウ ヘチ ヘイ ヘツ

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tiếp [ ]

5911, tổng 18 nét, bộ tuy 夊 (+15 nét), hoả 火 (+15 nét)

Xem thêm:

[ sī ]

549D, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 (+5 nét)

Quảng Cáo

bột sắn dây tphcm