Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+12 nét) (nước)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 28504

UTF-8: E6BD98

UTF-32: 6F58

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pun1

Định nghĩa tiếng Anh: surname; water in which rice has been rinsed; a river that flows into the Han

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: pān,pàn,,pán,fān

Tiếng Nhật: ハン ホン

Tiếng Nhật (Kun): SHIROMIZU UZUMAKI AFURERU

Tiếng Nhật (On): HAN

Tiếng Hàn (Latinh): PAN PEN

Quan Thoại: pān

Âm thời Đường: pɑn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

bánh, bính [ pèng ]

63BD, tổng 11 nét, bộ thủ 手 (+8 nét)

Nghĩa: đánh, khua

Xem thêm:

醫院
y viện

Mời xem:

Quý Dậu 1993 Nam Mạng