Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+12 nét) (nước)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 28512

UTF-8: E6BDA0

UTF-32: 6F60

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seon3

Định nghĩa tiếng Anh: to blow out; to puff out

Pinyin: sùn

Tiếng Nhật: ソン セン

Quan Thoại: xùn

Tiếng Việt: lún

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liệp - (獵) | Nguyễn Du

Xem thêm:

man [ mán ]

69FE, tổng 15 nét, bộ mộc 木 (+11 nét)

Xem thêm:

ngỗ, ngộ [ wǔ ]

554E, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 (+8 nét)

Nghĩa: 1. chống lại, trái lại ; 2. húc bằng sừng

Xem thêm:

hùng [ xióng ]

718A, tổng 14 nét, bộ hoả 火 (+10 nét)

Nghĩa: con gấu

Mời xem:

Bính Thân 1956 Nam Mạng