Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+12 nét) (nước)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 28512

UTF-8: E6BDA0

UTF-32: 6F60

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seon3

Định nghĩa tiếng Anh: to blow out; to puff out

Pinyin: sùn

Tiếng Nhật: ソン セン

Quan Thoại: xùn

Tiếng Việt: lún

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

違令
vi lệnh

Xem thêm:

趣味
thú vị

Xem thêm:

miện [ miǎn , miàn ]

7704, tổng 9 nét, bộ mục 目 (+4 nét)

Nghĩa: trông, liếc

Mời xem:

Tử Vi Tuổi Giáp Tý 1984 Năm 2026 nam mạng