Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 潰

潰

Thông tin ký tự

Bộ: thủy ⽔(+12 nét) (nước)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 28528

UTF-8: E6BDB0

UTF-32: 6F70

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kui2

Định nghĩa tiếng Anh: flooding river; militarily defeat

Tiếng Hàn (Hangul): 궤:0N

Pinyin: kuì,xiè

Tiếng Nhật: カイ エ ゴチ コツ つぶれ ついえる つぶす つぶれる

Tiếng Nhật (Kun): TSUIERU TSUBURE

Tiếng Nhật (On): KAI E

Tiếng Hàn (Latinh): KWEY

Quan Thoại: kuì

Tiếng Việt: hói

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chu [ ]

79FC, tổng 11 nét, bộ hoà 禾 (+6 nét)

Xem thêm:

thát [ tà ]

95FC, tổng 9 nét, bộ môn 門 (+6 nét)

Nghĩa: cửa ngách trong cung

Quảng Cáo

khoan tường sài gòn