Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 别 - biệt | 别 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: đao (+5 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 21035

UTF-8: E588AB

UTF-32: 522B

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bit6

Định nghĩa tiếng Anh: separate, other; do not

Pinyin: bié,biè

Tiếng Nhật: ベツ ヘツ わかれる

Tiếng Nhật (Kun): WAKARERU WAKERU WAKARE

Tiếng Nhật (On): BETSU BECHI

Tiếng Hàn (Latinh): PYEL

Quan Thoại: bié

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

銅賤󰤏 Đồng tiền hoẻn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𢄂𡗶 Vịnh chợ trời (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

cận [ jǐn ]

5807, tổng 11 nét, bộ thổ 土 (+8 nét)

Nghĩa: bôi, trát

Xem thêm:

y, ế [ yī , yì ]

533B, tổng 7 nét, bộ hễ 匸 (+5 nét)

Nghĩa: 1. chữa bệnh ; 2. thầy thuốc

Xem thêm:

liêm [ lián ]

5332, tổng 14 nét, bộ phương 匚 (+12 nét), hễ 匸 (+12 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

tu vi