Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đao (+5 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 21035

UTF-8: E588AB

UTF-32: 522B

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bit6

Định nghĩa tiếng Anh: separate, other; do not

Pinyin: bié,biè

Tiếng Nhật: ベツ ヘツ わかれる

Tiếng Nhật (Kun): WAKARERU WAKERU WAKARE

Tiếng Nhật (On): BETSU BECHI

Tiếng Hàn (Latinh): PYEL

Quan Thoại: bié

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sam, tiêm [ jiàn ]

852A, tổng 14 nét, bộ thảo 艸 (+11 nét)

Xem thêm:

hoàng [ huáng ]

9C09, tổng 20 nét, bộ ngư 魚 (+9 nét)

Nghĩa: cá hoàng (dài tới 2 trượng, lưng có xương bọc như áo giáp, mũi dài, mỡ vàng)

Xem thêm:

乳柑
nhũ cam

Mời xem:

Kỷ Tỵ 1989 Nữ Mạng